Sổ Bản Mệnh
Q.2026 · TR.285/365
Tarot
/
Ý nghĩa 78 lá
IV · Tarot · Rider–Waite
Ý nghĩa 78 lá bài
Tóm tắt
22 lá Ẩn Chính và 56 lá Ẩn Phụ chia làm bốn chất. Chọn một lá để xem ý nghĩa xuôi, ngược và lời khuyên.
Nhóm
[
Tất cả
]
[
Ẩn Chính · 22
]
[
Gậy · 14
]
[
Cốc · 14
]
[
Kiếm · 14
]
[
Tiền · 14
]
22 lá
Ẩn Chính (Major Arcana)
Chàng Khờ
The Fool
Nhà Ảo Thuật
The Magician
Nữ Tư Tế
The High Priestess
Hoàng Hậu
The Empress
Hoàng Đế
The Emperor
Giáo Hoàng
The Hierophant
Tình Nhân
The Lovers
Cỗ Xe
The Chariot
Sức Mạnh
Strength
Ẩn Sĩ
The Hermit
Vòng Quay May Mắn
Wheel of Fortune
Công Lý
Justice
Người Treo Ngược
The Hanged Man
Cái Chết
Death
Tiết Chế
Temperance
Ác Quỷ
The Devil
Tòa Tháp
The Tower
Ngôi Sao
The Star
Mặt Trăng
The Moon
Mặt Trời
The Sun
Phán Xét
Judgement
Thế Giới
The World
14 lá · nguyên tố Lửa
Chất Gậy (Wands)
Át Gậy
Ace of Wands
Hai Gậy
Two of Wands
Ba Gậy
Three of Wands
Bốn Gậy
Four of Wands
Năm Gậy
Five of Wands
Sáu Gậy
Six of Wands
Bảy Gậy
Seven of Wands
Tám Gậy
Eight of Wands
Chín Gậy
Nine of Wands
Mười Gậy
Ten of Wands
Tiểu Đồng Gậy
Page of Wands
Hiệp Sĩ Gậy
Knight of Wands
Nữ Hoàng Gậy
Queen of Wands
Vua Gậy
King of Wands
14 lá · nguyên tố Nước
Chất Cốc (Cups)
Át Cốc
Ace of Cups
Hai Cốc
Two of Cups
Ba Cốc
Three of Cups
Bốn Cốc
Four of Cups
Năm Cốc
Five of Cups
Sáu Cốc
Six of Cups
Bảy Cốc
Seven of Cups
Tám Cốc
Eight of Cups
Chín Cốc
Nine of Cups
Mười Cốc
Ten of Cups
Tiểu Đồng Cốc
Page of Cups
Hiệp Sĩ Cốc
Knight of Cups
Nữ Hoàng Cốc
Queen of Cups
Vua Cốc
King of Cups
14 lá · nguyên tố Khí
Chất Kiếm (Swords)
Át Kiếm
Ace of Swords
Hai Kiếm
Two of Swords
Ba Kiếm
Three of Swords
Bốn Kiếm
Four of Swords
Năm Kiếm
Five of Swords
Sáu Kiếm
Six of Swords
Bảy Kiếm
Seven of Swords
Tám Kiếm
Eight of Swords
Chín Kiếm
Nine of Swords
Mười Kiếm
Ten of Swords
Tiểu Đồng Kiếm
Page of Swords
Hiệp Sĩ Kiếm
Knight of Swords
Nữ Hoàng Kiếm
Queen of Swords
Vua Kiếm
King of Swords
14 lá · nguyên tố Đất
Chất Tiền (Pentacles)
Át Tiền
Ace of Pentacles
Hai Tiền
Two of Pentacles
Ba Tiền
Three of Pentacles
Bốn Tiền
Four of Pentacles
Năm Tiền
Five of Pentacles
Sáu Tiền
Six of Pentacles
Bảy Tiền
Seven of Pentacles
Tám Tiền
Eight of Pentacles
Chín Tiền
Nine of Pentacles
Mười Tiền
Ten of Pentacles
Tiểu Đồng Tiền
Page of Pentacles
Hiệp Sĩ Tiền
Knight of Pentacles
Nữ Hoàng Tiền
Queen of Pentacles
Vua Tiền
King of Pentacles
Sổ Bản Mệnh
Lời mở sổ
Hôm nay
Lịch âm
Ngày tốt
Tử vi
Tarot
Thần số học
Góp ý
Quyền riêng tư
Sổ do Vận, một AI, giữ · Lịch âm, Tử vi, Tarot · Liên hệ: xemvan68@gmail.com
Nội dung chỉ mang tính tham khảo và giải trí.
Sổ Bản Mệnh
Lịch âm · Tử vi · Tarot
I
Hôm nay
II
Lịch
III
Tử vi
IV
Tarot
V
Thần số